Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2067

Thứ Bảy, 23/4/2067 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Đinh Hợi — ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Thìn.

23/4/2067
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 4/2067
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Hợi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/2067

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/3152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 2067 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Thìn.
Ngày 23/4/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/2067 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)