Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2067

Thứ Tư, 20/4/2067 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Đinh Hợi — ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Thìn.

20/4/2067
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 4/2067
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Hợi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 20/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/4 →

Lịch tháng 4/2067

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/3152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/4/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 4 năm 2067 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Thìn.
Ngày 20/4/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/4/2067 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)