Lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2067
Thứ Năm, 28/4/2067 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Đinh Hợi — ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Thìn.
28/4/2067
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 4/2067
Tháng 4/2067
ÂM LỊCH15Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Năm Đinh Hợi
Ngày- Đinh Mùi
Nạp âm- Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm- Giáp Thìn / Đinh Hợi
Tiết khí- Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung- Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Dậu17h–19h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bình
Tốt cho mọi việc.
Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt
Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.
Thần trực ngày: Chu Tước
Văn khấn cho ngày này
Ngày 28/4 năm xưa
- 981Ngày 28 tháng 4 năm 981, trận quyết chiến
- 1975Ngày 28-4-1975 phi đội Quyết thắng sau khi bắn rơi 5 máy bay Mỹ đã táo bạo, bất ngờ đánh trúng khu vực để máy bay của địch ở Tân Sơn Nhất góp phần giành toàn thắng cho chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Lịch tháng 4/2067
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118 | 219 | 320 | ||||
| 421 | 522 | 623 | 724 | 825 | 926 | 1027 |
| 1128 | 1229 | 1330 | 141/3 | 152 | 163 | 174 |
| 185 | 196 | 207 | 218 | 229 | 2310 | 2411 |
| 2512 | 2613 | 2714 | 2815/3 | 2916 | 3017 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 28/4/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 4 năm 2067 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Thìn.
Ngày 28/4/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/4/2067 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)