Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2059

Thứ Ba, 21/1/2059 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Mậu Dần — ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu.

21/1/2059
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 1/2059
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Dần
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/2059

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/12152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/12291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/1/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 1 năm 2059 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu.
Ngày 21/1/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Dực. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 21/1/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)