Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2059

Thứ Bảy, 4/1/2059 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Mậu Dần — ngày Tân Mùi, tháng Giáp Tý.

4/1/2059
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 1/2059
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 1/2059

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/12152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/12291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2059 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Giáp Tý.
Ngày 4/1/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Nữ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2059 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)