Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2059

Thứ Bảy, 25/1/2059 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Mậu Dần — ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Sửu.

25/1/2059
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 1/2059
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Dần
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/2059

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/12152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/12291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 2059 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Sửu.
Ngày 25/1/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đê. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/2059 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)