Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2009

Chủ Nhật, 26/4/2009 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Kỷ Sửu — ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Tỵ.

26/4/2009
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 4/2009
ÂM LỊCH2Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 4/2009

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/3101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/4262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 2009 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 26/4/2009 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/2009 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)