Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 1959

Thứ Bảy, 27/6/1959 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Kỷ Hợi — ngày Canh Thìn, tháng Canh Ngọ.

27/6/1959
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 6/1959
ÂM LỊCH22Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Hợi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 27/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/6 →

Lịch tháng 6/1959

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/572
8394105116127138149
151016111712181319142015/52116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/6/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 6 năm 1959 dương lịch là ngày 22 tháng Năm năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Canh Ngọ.
Ngày 27/6/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 27/6/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)