Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1959

Thứ Tư, 3/6/1959 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Kỷ Hợi — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

3/6/1959
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 6/1959
ÂM LỊCH27Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/1959

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/572
8394105116127138149
151016111712181319142015/52116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/6/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 6 năm 1959 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 3/6/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/6/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)