Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1959

Thứ Sáu, 5/6/1959 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.

5/6/1959
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 6/1959
ÂM LỊCH29Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1959

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/572
8394105116127138149
151016111712181319142015/52116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1959 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 5/6/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Ngưu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)