Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2000

Thứ Hai, 31/7/2000 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Canh Thìn — ngày Canh Dần, tháng Giáp Thân.

31/7/2000
DƯƠNG LỊCH31Thứ Hai
Tháng 7/2000
ÂM LỊCH1Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2000

T2T3T4T5T6T7CN
13021/6
32435465768798
109111012111312141315141615/6
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/7/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 7 năm 2000 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Giáp Thân.
Ngày 31/7/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tâm. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 31/7/2000 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)