Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1945

Thứ Bảy, 10/2/1945 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Giáp Thân — ngày Canh Tuất, tháng Đinh Sửu.

10/2/1945
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 2/1945
ÂM LỊCH28Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/1142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1945 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Đinh Sửu.
Ngày 10/2/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Vị. Nên: Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)