Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 1945

Thứ Ba, 20/2/1945 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Ất Dậu — ngày Canh Thân, tháng Mậu Dần.

20/2/1945
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 2/1945
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Dậu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 20/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/2 →

Lịch tháng 2/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/1142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/2/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 2 năm 1945 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Mậu Dần.
Ngày 20/2/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/2/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)