Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1945

Thứ Bảy, 3/2/1945 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Giáp Thân — ngày Quý Mão, tháng Đinh Sửu.

3/2/1945
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 2/1945
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/1142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1945 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Đinh Sửu.
Ngày 3/2/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Nữ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)