Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1945

Chủ Nhật, 18/2/1945 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Ất Dậu — ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Dần.

18/2/1945
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 2/1945
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/1142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1945 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Dần.
Ngày 18/2/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)