Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1945

Thứ Ba, 13/2/1945 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Dậu — ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.

13/2/1945
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 2/1945
ÂM LỊCH1Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng một
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/1142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 1945 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 13/2/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)