Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1945

Thứ Hai, 19/2/1945 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Ất Dậu — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Dần.

19/2/1945
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 2/1945
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Dậu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/1142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1945 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Dần.
Ngày 19/2/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Trương. Nên: Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)