Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 1969

Thứ Tư, 13/8/1969 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Kỷ Dậu — ngày Canh Thân, tháng Nhâm Thân.

13/8/1969
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 8/1969
ÂM LỊCH1Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Ngày 13/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/8 →

Lịch tháng 8/1969

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/7142153164175
186197208219221023112412
251326142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/8/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 8 năm 1969 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Nhâm Thân.
Ngày 13/8/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 13/8/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)