Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1969

Thứ Bảy, 30/8/1969 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Kỷ Dậu — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thân.

30/8/1969
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 8/1969
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 30/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/8 →

Lịch tháng 8/1969

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/7142153164175
186197208219221023112412
251326142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/8/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 8 năm 1969 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 30/8/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 30/8/1969 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)