Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1969

Thứ Bảy, 23/8/1969 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Kỷ Dậu — ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Thân.

23/8/1969
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 8/1969
ÂM LỊCH11Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 23/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/8 →

Lịch tháng 8/1969

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/7142153164175
186197208219221023112412
251326142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/8/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 8 năm 1969 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Thân.
Ngày 23/8/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/8/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)