Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 1959

Thứ Tư, 14/1/1959 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Mậu Tuất — ngày Bính Thân, tháng Ất Sửu.

14/1/1959
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 1/1959
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tuất
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 1/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/1/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 1 năm 1959 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 14/1/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Cơ. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)