Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1959

Thứ Hai, 5/1/1959 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Mậu Tuất — ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Tý.

5/1/1959
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 1/1959
ÂM LỊCH26Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 5/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/1 →

Lịch tháng 1/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/1/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 1 năm 1959 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Tý.
Ngày 5/1/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Trương. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/1/1959 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)