Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1959

Thứ Hai, 26/1/1959 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Mậu Tuất — ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.

26/1/1959
DƯƠNG LỊCH26Thứ Hai
Tháng 1/1959
ÂM LỊCH18Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tuất
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 26/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/1 →

Lịch tháng 1/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/1/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 1 năm 1959 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 26/1/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 26/1/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)