Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1959

Thứ Sáu, 16/1/1959 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Mậu Tuất — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Sửu.

16/1/1959
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 1/1959
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tuất
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 1/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1959 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Sửu.
Ngày 16/1/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Ngưu. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)