Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1959

Thứ Ba, 27/1/1959 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Mậu Tuất — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.

27/1/1959
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 1/1959
ÂM LỊCH19Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tuất
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 1959 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.
Ngày 27/1/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)