Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1999

Chủ Nhật, 2/5/1999 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Kỷ Mão — ngày Giáp Dần, tháng Mậu Thìn.

2/5/1999
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 5/1999
ÂM LỊCH17Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/1999

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/4162
173184195206217228239
241025112612271328142915/43016
3117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/5/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 5 năm 1999 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 2/5/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/5/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)