Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1999

Thứ Hai, 31/5/1999 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Kỷ Mão — ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Tỵ.

31/5/1999
DƯƠNG LỊCH31Thứ Hai
Tháng 5/1999
ÂM LỊCH17Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mão
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 31/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/5 →

Lịch tháng 5/1999

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/4162
173184195206217228239
241025112612271328142915/43016
3117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/5/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 5 năm 1999 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 31/5/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/5/1999 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)