Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 1910

Chủ Nhật, 20/3/1910 dương lịch là ngày 10 tháng Hai năm Canh Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mão.

20/3/1910
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 3/1910
ÂM LỊCH10Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Tuất
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 20/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/3 →

Lịch tháng 3/1910

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/2122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/226162717
2818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/3/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 3 năm 1910 dương lịch là ngày 10 tháng Hai năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mão.
Ngày 20/3/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 20/3/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)