Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1910

Thứ Sáu, 25/3/1910 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Canh Tuất — ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Mão.

25/3/1910
DƯƠNG LỊCH25Thứ Sáu
Tháng 3/1910
ÂM LỊCH15Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Ngày 25/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/3 →

Lịch tháng 3/1910

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/2122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/226162717
2818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/3/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 3 năm 1910 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Mão.
Ngày 25/3/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 25/3/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)