Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1910

Thứ Hai, 28/3/1910 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Canh Tuất — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Mão.

28/3/1910
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 3/1910
ÂM LỊCH18Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 28/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/3 →

Lịch tháng 3/1910

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/2122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/226162717
2818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/3/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 3 năm 1910 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Mão.
Ngày 28/3/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tất. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 28/3/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)