Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1910

Thứ Sáu, 4/3/1910 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Canh Tuất — ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Dần.

4/3/1910
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 3/1910
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 3/1910

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
7268279281029111/2122133
1441551661771881992010
21112212231324142515/226162717
2818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/3/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 3 năm 1910 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Dần.
Ngày 4/3/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 4/3/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)