Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1909

Thứ Hai, 25/1/1909 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Ất Dậu, tháng Bính Dần.

25/1/1909
DƯƠNG LỊCH25Thứ Hai
Tháng 1/1909
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/127168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/1232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 1909 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Bính Dần.
Ngày 25/1/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)