Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1909

Thứ Tư, 27/1/1909 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Đinh Hợi, tháng Bính Dần.

27/1/1909
DƯƠNG LỊCH27Thứ Tư
Tháng 1/1909
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973) · Khai hội chùa Hương
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/127168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/1232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 1909 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Bính Dần.
Ngày 27/1/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Bích. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/1909 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)