Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1909

Chủ Nhật, 3/1/1909 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Mậu Thân — ngày Quý Hợi, tháng Ất Sửu.

3/1/1909
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 1/1909
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 1/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/127168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/1232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/1/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 1909 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Ất Sửu.
Ngày 3/1/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Mão. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/1909 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)