Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1909

Thứ Năm, 7/1/1909 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Mậu Thân — ngày Đinh Mão, tháng Ất Sửu.

7/1/1909
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 1/1909
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/127168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/1232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 1909 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Ất Sửu.
Ngày 7/1/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Tỉnh. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)