Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1909

Thứ Bảy, 30/1/1909 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.

30/1/1909
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 1/1909
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 30/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/1 →

Lịch tháng 1/1909

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/127168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/1232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/1/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 1 năm 1909 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 30/1/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 30/1/1909 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)